Bản dịch của từ Awaken early trong tiếng Việt

Awaken early

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awaken early(Phrase)

ˈɑːweɪkən ˈɜːli
ˈɑˈweɪkən ˈɪrɫi
01

Thức dậy sớm hơn mọi ngày

Wake up earlier than usual

比平时起得更早一些

Ví dụ
02

Thức dậy sớm vào buổi sáng

Wake up early in the morning

早起晨练

Ví dụ
03

Nhận thức sớm về điều gì đó

Realizing something early

尽早意识到某事

Ví dụ