award
award (Noun)
Nghĩa 01
Một phần thưởng hoặc dấu hiệu công nhận được trao để tôn vinh một thành tích, thành tựu hoặc đóng góp xuất sắc.
A prize or other mark of recognition given in honour of an achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của award (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
award | awards |
Kết hợp từ của award (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trả tiền thưởng pay award | Công ty sẽ trả thưởng cho dịch vụ cộng đồng xuất sắc. The company will pay an award for outstanding community service. |
giải thưởng thiết kế design award | Cô ấy đã giành giải thưởng thiết kế cho dự án sáng tạo của mình. She won a design award for her innovative project. |
giải thưởng danh dự suốt đời lifetime achievement award | Việc nhận giải thưởng thành tựu suốt đời là một vinh dự lớn. Receiving a lifetime achievement award is a great honor. |
giải thưởng xứng đáng merit award | Cô ấy nhận được một giải thưởng xứng đáng vì thành tích xuất sắc trong IELTS. She received a merit award for her outstanding performance in IELTS. |
bồi thường phỉ báng libel award | Tòa án đã trao một phần thưởng về phỉ báng cho nạn nhân. The court granted a libel award to the victim. |
award (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của award (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | award |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | awarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | awarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | awards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | awarding |
Kết hợp từ của award (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trao giải hàng năm award annually | Họ trao giải hàng năm cho dịch vụ cộng đồng xuất sắc. They award annually for outstanding community service. |
trả phần thươơng cho người đã mất award posthumously | Họ đã trao giải cho anh ấy sau khi qua đời vì đóng góp cho xã hội. They awarded him posthumously for his contributions to society. |
giải thưởng tự động award automatically | Thắng một cuộc thi trên mạng xã hội có thể trao tặng một giải thưởng tự động. Winning a social media contest can award automatically a prize. |
trao giải chung award jointly | Họ quyết định trao giải cùng hai tình nguyện viên vì công việc của họ. They decided to award jointly the two volunteers for their work. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "award" mang nghĩa là giải thưởng hoặc phần thưởng được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức để ghi nhận thành tích, sự xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh, "award" được sử dụng tương tự cả trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Người Anh thường phát âm "əˈwɔːd", trong khi người Mỹ phát âm "əˈwɔrd". Tuy vậy, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng từ này để chỉ sự trao tặng và công nhận.