Bản dịch của từ Award winning trong tiếng Việt
Award winning

Award winning (Noun)
Một giải thưởng hoặc dấu hiệu công nhận được trao để vinh danh một thành tựu hoặc đóng góp xuất sắc
A prize or other mark of recognition given in honor of an achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Award winning (Adjective)
Đã từng nhận giải thưởng hoặc được công nhận vì thành tích xuất sắc.
Having won a prize or other recognition for achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "award-winning" được sử dụng để chỉ một sản phẩm, tác phẩm, hoặc cá nhân đã nhận được giải thưởng, thể hiện sự công nhận về chất lượng hoặc thành tựu. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cú pháp giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh nói, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và nhấn âm giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng về cơ bản, cách diễn đạt và ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Cụm từ "award-winning" được sử dụng để chỉ một sản phẩm, tác phẩm, hoặc cá nhân đã nhận được giải thưởng, thể hiện sự công nhận về chất lượng hoặc thành tựu. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cú pháp giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh nói, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và nhấn âm giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng về cơ bản, cách diễn đạt và ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
