awareness
awareness (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Nhận thức, khả năng biết hoặc chú ý đến điều gì đó; cảm giác biết về sự tồn tại, tình trạng hoặc thông tin liên quan đến một vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của awareness (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự nhận thức mạnh mẽ intense awareness | Nhiều sinh viên thể hiện sự nhận thức mãnh liệt về các vấn đề xã hội trong buổi thảo luận. Many students showed intense awareness of social issues during the discussion. |
nhận thức cảm xúc emotional awareness | Nhận thức cảm xúc giúp mọi người hiểu cảm xúc của họ trong tình huống xã hội. Emotional awareness helps people understand their feelings in social situations. |
nhận thức về tình dục sexual awareness | Sự nhận thức về tình dục rất quan trọng cho sự phát triển xã hội của thanh thiếu niên. Sexual awareness is crucial for young people's social development. |
sự nhận thức tăng cường heightened awareness | Cộng đồng tổ chức sự kiện để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần. The community organized events to promote heightened awareness about mental health. |
nhận thức sâu sắc deep awareness | Nhiều sinh viên có sự nhận thức sâu sắc về các vấn đề xã hội trong cộng đồng của họ. Many students have deep awareness of social issues in their community. |
awareness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của awareness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
awareness | - |
Kết hợp từ của awareness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhận thức tăng cường heightened awareness | Sự nhận thức gia tăng về biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến chính sách xã hội. The heightened awareness of climate change impacts our social policies significantly. |
nhận thức sâu sắc intense awareness | Cộng đồng đã thể hiện sự nhận thức mạnh mẽ về biến đổi khí hậu năm ngoái. The community showed intense awareness about climate change last year. |
nhận thức cảm xúc emotional awareness | Nhận thức cảm xúc giúp mọi người hiểu cảm xúc của họ trong tình huống xã hội. Emotional awareness helps people understand their feelings in social situations. |
nhận thức sinh thái ecological awareness | Trong bài viết IELTS, bạn có thể viết về tầm quan trọng của nhận thức sinh thái ở các thành phố như London để bảo vệ không gian xanh. In IELTS writing, you can write about the importance of ecological awareness in cities like London to protect green spaces. |
nhận thức chính trị political awareness | Trong bài thi nói IELTS, nhiều học sinh thể hiện sự nhận thức chính trị tốt bằng cách nói về các vấn đề xã hội ở nước mình. In the IELTS speaking test, many students show good political awareness by talking about social issues in their country. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Awareness" là danh từ tiếng Anh, chỉ trạng thái nhận biết hoặc hiểu biết về một điều gì đó, thường liên quan đến các vấn đề xã hội, sức khỏe hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. "Awareness" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và nâng cao nhận thức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết để có thể hành động hoặc thay đổi tích cực trong cộng đồng.
