Bản dịch của từ Awesome trong tiếng Việt

Awesome

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awesome(Adjective)

ˈɔːsʌm
ˈoʊsʊm
01

Tuyệt vời quá

That's fantastic!

非常棒,真是太精彩了!

Ví dụ
02

Rất ấn tượng hoặc đáng sợ, truyền cảm hứng, gây ngưỡng mộ lớn hoặc khiến người ta cảm thấy lo lắng, sợ hãi

Extremely impressive or scary, evoking admiration, concern, or fear.

令人印象深刻或令人畏惧,引发钦佩、担忧或恐惧的情绪。

Ví dụ
03

Rất hấp dẫn hoặc lôi cuốn

Very attractive or appealing

非常吸引人或有魅力

Ví dụ