axis
axis (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một đường tham chiếu cố định dùng để đo tọa độ (ví dụ như trục x hoặc trục y trong hệ toạ độ).
A fixed reference line for the measurement of coordinates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của axis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
axis | axes |
Kết hợp từ của axis (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trục đứng vertical axis | Trục dọc cho thấy mức thu nhập trong nghiên cứu xã hội của Smith. The vertical axis shows income levels in the social study by Smith. |
trục hoành horizontal axis | Trục ngang cho thấy sự gia tăng sử dụng mạng xã hội qua các năm. The horizontal axis shows the increase in social media usage over years. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "axis" trong tiếng Anh có nghĩa là trục, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và địa lý để chỉ một đường thẳng mà quanh đó một vật thể có thể xoay hoặc một biểu đồ có thể được dựng lên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "axis" được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, âm /æ/ theo dạng ngắn có thể nghe rõ hơn. Từ này còn được sử dụng trong cụm từ như "axes" để chỉ số nhiều trong cả hai biến thể ngôn ngữ.