Bản dịch của từ B2b exchange trong tiếng Việt

B2b exchange

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

B2b exchange(Noun)

twbˈoʊ ɨkstʃˈeɪndʒ
twbˈoʊ ɨkstʃˈeɪndʒ
01

Nền tảng tạo điều kiện cho các giao dịch thương mại giữa các doanh nghiệp, thường được thực hiện trực tuyến.

A platform that facilitates commercial transactions between businesses, usually conducted online.

Ví dụ
02

Thị trường nơi các doanh nghiệp trao đổi sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp với nhau.

A marketplace where businesses trade products or services directly with each other.

Ví dụ
03

Một dịch vụ trực tuyến kết nối người mua và người bán trong một ngành hoặc danh mục cụ thể.

An online service that connects buyers and sellers within a specific industry or category.

Ví dụ