Bản dịch của từ Baba trong tiếng Việt

Baba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baba(Noun)

bˈɑbə
bˈɑbə
01

Từ “baba” chỉ người cha, thường dùng như tên gọi thân mật hoặc cách xưng hô thân quen với cha.

Father (often as a proper name or as a familiar form of address)

父亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bánh ngọt nhỏ, xốp và giàu vị (thường là bánh bông lan/sea sponge), được ngâm trong siro có mùi rum; bánh thường mềm, ẩm và hơi ngọt.

A small, rich sponge cake, typically soaked in rum-flavoured syrup.

一种小而丰富的海绵蛋糕,通常浸泡在朗姆酒味的糖浆中。

Ví dụ
03

Một cách gọi thân mật để chỉ một đứa trẻ, thường là bé trai; cũng dùng trong tên gọi hoặc khi gọi trẻ một cách trìu mến.

A child, especially a male one (often in names or as an affectionate form of address)

小男孩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ