Bản dịch của từ Babies trong tiếng Việt

Babies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babies(Noun)

bˈeɪbɪz
ˈbeɪbiz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ