Bản dịch của từ Baby doll trong tiếng Việt
Baby doll
Noun [U/C]

Baby doll(Noun)
bˈeɪbi dˈɒl
ˈbeɪbi ˈdɑɫ
Ví dụ
02
Một con búp bê nhỏ giống như em bé thường được dùng làm đồ chơi cho trẻ em.
A small doll resembling a baby often used as a childs toy
Ví dụ
03
Một thuật ngữ yêu thương dùng để chỉ một đứa trẻ nhỏ.
A term of endearment referring to a young child
Ví dụ
