Bản dịch của từ Baby talk trong tiếng Việt
Baby talk
Noun [U/C]

Baby talk(Noun)
bˈeɪbi tˈɔːk
ˈbeɪbi ˈtɔk
01
Giao tiếp có đặc trưng là giọng điệu vui tươi và trìu mến, thường được sử dụng để tương tác với trẻ sơ sinh.
Communication that is characterized by a playful affectionate tone often used to engage with infants
Ví dụ
Ví dụ
