Bản dịch của từ Baby talk trong tiếng Việt

Baby talk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby talk(Noun)

bˈeɪbi tˈɔːk
ˈbeɪbi ˈtɔk
01

Giao tiếp có đặc trưng là giọng điệu vui tươi và trìu mến, thường được sử dụng để tương tác với trẻ sơ sinh.

Communication that is characterized by a playful affectionate tone often used to engage with infants

Ví dụ
02

Một hình thức ngôn ngữ đơn giản hóa và phóng đại mà người lớn sử dụng khi nói chuyện với trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

A simplified and exaggerated form of speech used by adults when talking to babies or young children

Ví dụ
03

Những cách diễn đạt hoặc ngôn ngữ điển hình của trẻ nhỏ rất non nớt.

The language or speech patterns typical of very young children

Ví dụ