Bản dịch của từ Baby treatment trong tiếng Việt

Baby treatment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby treatment(Noun)

bˈeɪbi trˈiːtmənt
ˈbeɪbi ˈtritmənt
01

Một phương pháp chuyên biệt trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ

A specialized method for caring for infants or young children.

专门为婴幼儿提供护理的专业方式

Ví dụ
02

Chăm sóc y tế dành cho bé

Healthcare services for newborns

婴儿的医疗护理

Ví dụ
03

Cách chăm sóc hoặc nuôi dưỡng em bé

The way a child is cared for or brought up.

照料婴幼儿的方式

Ví dụ