Bản dịch của từ Babydoll trong tiếng Việt
Babydoll
Noun [U/C]

Babydoll(Noun)
bˈeɪbɪdˌɒl
ˈbeɪbiˌdɑɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một con búp bê được thiết kế giống như một em bé
A doll designed to resemble a baby
Ví dụ
Babydoll

Một con búp bê được thiết kế giống như một em bé
A doll designed to resemble a baby