Bản dịch của từ Babydoll trong tiếng Việt

Babydoll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babydoll(Noun)

bˈeɪbɪdˌɒl
ˈbeɪbiˌdɑɫ
01

Một cách gọi thân thương dùng để chỉ một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, thường ngụ ý về sự ngây thơ hoặc tính hóm hỉnh

A term of endearment used to refer to a young girl or woman often implying innocence or playfulness

Ví dụ
02

Một loại váy ngủ hoặc váy ngắn rộng rãi thường được làm từ vải mềm mại

A type of short loosefitting nightgown or dress typically made of soft fabric

Ví dụ
03

Một con búp bê được thiết kế giống như một em bé

A doll designed to resemble a baby

Ví dụ