Bản dịch của từ Babying trong tiếng Việt

Babying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babying(Verb)

bˈeɪbiɨŋ
bˈeɪbiɨŋ
01

Đối xử quá chiều chuộng, chăm sóc kỹ hoặc nhún nhường quá mức, như thể đối phương là trẻ con, khiến họ phụ thuộc hoặc không phải tự chịu trách nhiệm.

To treat with excessive care or kindness.

Ví dụ

Dạng động từ của Babying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Baby

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Babied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Babied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Babies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Babying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ