Bản dịch của từ Baccalaureate trong tiếng Việt

Baccalaureate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baccalaureate(Noun)

bˈækɐlˌɔːriːˌeɪt
ˈbækəˌɫɔriˌeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ