Bản dịch của từ Baccarat trong tiếng Việt
Baccarat

Baccarat (Noun)
Một trò chơi bài cờ bạc trong đó mỗi người chơi giữ hai hoặc ba lá bài; tập bài thắng là tập có tổng điểm xác định theo quy tắc lấy phần dư khi chia tổng giá trị mặt bài cho mười (tức là điểm cuối cùng là chữ số hàng đơn vị của tổng).
A gambling card game in which players hold two or threecard hands the winning hand being that giving the highest remainder when its face value is divided by ten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Baccarat là một trò chơi bài phổ biến thường được chơi trong các casino, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á. Trò chơi này chủ yếu dựa vào may rủi và có ba biến thể chính: baccarat chemin de fer, baccarat banque và punto banco. Trong khi tên gọi và quy tắc cơ bản tương tự giữa Anh-Mỹ, người chơi có thể nhận thấy sự khác biệt về cách bài được chơi và phong cách đặt cược. Baccarat thường được coi là trò chơi dành cho tầng lớp thượng lưu do quy mô cược cao và môi trường chơi sang trọng.
Baccarat là một trò chơi bài phổ biến thường được chơi trong các casino, đặc biệt là ở châu Âu và châu Á. Trò chơi này chủ yếu dựa vào may rủi và có ba biến thể chính: baccarat chemin de fer, baccarat banque và punto banco. Trong khi tên gọi và quy tắc cơ bản tương tự giữa Anh-Mỹ, người chơi có thể nhận thấy sự khác biệt về cách bài được chơi và phong cách đặt cược. Baccarat thường được coi là trò chơi dành cho tầng lớp thượng lưu do quy mô cược cao và môi trường chơi sang trọng.
