Bản dịch của từ Bachelor party trong tiếng Việt

Bachelor party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bachelor party(Noun)

bˈætʃələɹ pˈɑɹti
bˈætʃələɹ pˈɑɹti
01

Thường bao gồm các hoạt động như chơi game đêm, các chuyến đi để chúc mừng và tôn vinh chú rể.

It typically involves activities like going out at night, playing games, or taking trips designed to celebrate and honor the groom.

通常包括夜间出游、游戏或短途旅行等活动,旨在庆祝和表达对新郎的敬意。

Ví dụ
02

Tiệc mừng dành cho người sắp cưới, thường được tổ chức gần ngày cưới.

A bachelor party, typically held right before the wedding, is a celebration for the groom-to-be.

这是为即将步入婚姻殿堂的男士举办的庆祝会,通常在婚礼前夕举行。

Ví dụ
03

Một buổi sum họp của bạn bè để chào mừng sự chuyển giao từ độc thân sang cuộc sống kết hôn.

A gathering of friends to celebrate the transition from bachelorhood to married life.

一次朋友聚会,庆祝从单身生活步入婚姻生活的转变。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh