Bản dịch của từ Back bond trong tiếng Việt
Back bond
Noun [U/C]

Back bond(Noun)
bæk bɑnd
bæk bɑnd
Ví dụ
02
Một loại trái phiếu cho phép người phát hành mua lại từ người nắm giữ trái phiếu theo các điều kiện nhất định.
A type of bond that allows the issuer to buy it back from the bondholder under certain conditions.
Ví dụ
03
Một trái phiếu được đảm bảo bởi một hình thức tài sản thế chấp hoặc bảo đảm.
A bond that is backed by some form of collateral or guarantee.
Ví dụ
