Bản dịch của từ Back bond trong tiếng Việt

Back bond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back bond(Noun)

bæk bɑnd
bæk bɑnd
01

Một nghĩa vụ tài chính hoặc chứng khoán mà nhà phát hành có thể redemption trước ngày đáo hạn.

A financial or securities obligation that the issuer can settle ahead of the scheduled date.

发行人在到期前可以提前赎回的债务或证券。

Ví dụ
02

Một loại trái phiếu cho phép người phát hành mua lại từ người nắm giữ trái phiếu trong những điều kiện nhất định.

A type of bond that allows the issuer to buy back from bondholders under certain conditions.

这是一种允许发行人在特定条件下向债券持有人回购债券的债券类型。

Ví dụ
03

Một loại trái phiếu được bảo đảm bằng tài sản thế chấp hoặc sự cam kết bảo lãnh nào đó.

A bond that is secured by collateral or some form of valuable collateral.

有担保的债券,通常由某种形式的抵押品或担保支持。

Ví dụ