Bản dịch của từ Back burner trong tiếng Việt

Back burner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back burner(Phrase)

ˈbækˈbɚ.nɚ
ˈbækˈbɚ.nɚ
01

Trạng thái bị để sang một bên, không được ưu tiên làm ngay; đặt ở mức ưu tiên thấp, tạm hoãn xử lý hoặc xem xét sau.

A state of being held in reserve a lower priority.

被搁置的状态,优先级低。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh