Bản dịch của từ Back charge trong tiếng Việt
Back charge

Back charge (Noun)
Một khoản phí được áp dụng hồi tố để thu hồi chi phí mà trước đó không được lập hóa đơn.
A charge applied retrospectively to recover costs that were previously not billed.
The city issued a back charge for unpaid social service fees.
Thành phố đã phát hành một khoản phí truy thu cho dịch vụ xã hội chưa thanh toán.
Many residents did not receive a back charge notice last year.
Nhiều cư dân đã không nhận được thông báo truy thu năm ngoái.
Did the local government apply a back charge for social programs?
Chính quyền địa phương có áp dụng khoản phí truy thu cho các chương trình xã hội không?
The city imposed a back charge for unpaid social service fees.
Thành phố áp dụng một khoản phí phạt cho các khoản phí dịch vụ xã hội chưa thanh toán.
They did not expect a back charge for last year's community project.
Họ không mong đợi một khoản phí phạt cho dự án cộng đồng năm ngoái.
Is there a back charge for not participating in social events?
Có khoản phí phạt nào cho việc không tham gia các sự kiện xã hội không?
Một điều chỉnh kế toán để thu hồi tín dụng từ một giao dịch trước đó.
An accounting adjustment to recover credit from a prior transaction.
The charity received a back charge from last year's donation event.
Tổ chức từ thiện nhận được một khoản điều chỉnh từ sự kiện quyên góp năm ngoái.
They did not expect a back charge for the previous fundraising activities.
Họ không mong đợi một khoản điều chỉnh cho các hoạt động gây quỹ trước đó.
Did the organization issue a back charge after the social campaign?
Tổ chức có phát hành một khoản điều chỉnh sau chiến dịch xã hội không?