Bản dịch của từ Back charge trong tiếng Việt

Back charge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back charge (Noun)

bˈæk tʃˈɑɹdʒ
bˈæk tʃˈɑɹdʒ
01

Một khoản phí được áp dụng hồi tố để thu hồi chi phí mà trước đó không được lập hóa đơn.

A charge applied retrospectively to recover costs that were previously not billed.

Ví dụ

The city issued a back charge for unpaid social service fees.

Thành phố đã phát hành một khoản phí truy thu cho dịch vụ xã hội chưa thanh toán.

Many residents did not receive a back charge notice last year.

Nhiều cư dân đã không nhận được thông báo truy thu năm ngoái.

Did the local government apply a back charge for social programs?

Chính quyền địa phương có áp dụng khoản phí truy thu cho các chương trình xã hội không?

02

Một khoản ghi nợ hoặc khoản phạt được áp dụng đối với một cá nhân hoặc tổ chức vì một hành động đã thực hiện trong quá khứ.

A debit or penalty charge made against a person or entity for an action undertaken in the past.

Ví dụ

The city imposed a back charge for unpaid social service fees.

Thành phố áp dụng một khoản phí phạt cho các khoản phí dịch vụ xã hội chưa thanh toán.

They did not expect a back charge for last year's community project.

Họ không mong đợi một khoản phí phạt cho dự án cộng đồng năm ngoái.

Is there a back charge for not participating in social events?

Có khoản phí phạt nào cho việc không tham gia các sự kiện xã hội không?

03

Một điều chỉnh kế toán để thu hồi tín dụng từ một giao dịch trước đó.

An accounting adjustment to recover credit from a prior transaction.

Ví dụ

The charity received a back charge from last year's donation event.

Tổ chức từ thiện nhận được một khoản điều chỉnh từ sự kiện quyên góp năm ngoái.

They did not expect a back charge for the previous fundraising activities.

Họ không mong đợi một khoản điều chỉnh cho các hoạt động gây quỹ trước đó.

Did the organization issue a back charge after the social campaign?

Tổ chức có phát hành một khoản điều chỉnh sau chiến dịch xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Back charge cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Back charge

Không có idiom phù hợp