Bản dịch của từ Back checking trong tiếng Việt

Back checking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back checking(Noun)

bˈæk tʃˈɛkɨŋ
bˈæk tʃˈɛkɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ