Bản dịch của từ Back flip trong tiếng Việt

Back flip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back flip(Noun)

bˈæk flˈɪp
ˈbæk ˈfɫɪp
01

Một động tác nhào lộn đòi hỏi sự khéo léo, bao gồm một vòng lộn ngược.

An acrobatic maneuver involving a backward somersault

Ví dụ
02

Một động tác thể dục trong đó người tập nhảy lên không trung, xoay lưng và tiếp đất bằng chân.

A gymnastic movement in which a person jumps into the air rotates backward and lands on their feet

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả sự đổi chiều đột ngột trong quan điểm hoặc lập trường về một vấn đề.

A term used to describe a sudden reversal of opinion or position on an issue

Ví dụ