ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Back flip
Một động tác nhào lộn đòi hỏi sự khéo léo, bao gồm một vòng lộn ngược.
An acrobatic maneuver involving a backward somersault
Một động tác thể dục trong đó người tập nhảy lên không trung, xoay lưng và tiếp đất bằng chân.
A gymnastic movement in which a person jumps into the air rotates backward and lands on their feet
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả sự đổi chiều đột ngột trong quan điểm hoặc lập trường về một vấn đề.
A term used to describe a sudden reversal of opinion or position on an issue