Bản dịch của từ Back in fashion trong tiếng Việt

Back in fashion

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back in fashion(Adjective)

bˈæk ɨn fˈæʃən
bˈæk ɨn fˈæʃən
01

Hiện đang phổ biến hoặc thịnh hành trở lại.

Currently popular or trendy again.

如今又变得流行或时尚起来。

Ví dụ
02

Xuất hiện trở lại sau một thời gian không phổ biến.

Reappearing in style after a period of obscurity.

在一段隐藏后再次以风格亮相

Ví dụ
03

Phù hợp với sở thích hoặc xu hướng hiện đại.

In line with modern tastes or preferences.

符合现代的品味或偏好

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh