Bản dịch của từ Back into trong tiếng Việt

Back into

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back into(Verb)

bˈæk ˈɪntu
bˈæk ˈɪntu
01

Quay lại một nơi hoặc tình trạng sau khi đã đi vắng.

To return to a place or condition after being away.

返回到某个地点或状态,通常指离开后重新到达或恢复到原来的情况。

Ví dụ
02

Di chuyển lùi vào một không gian hoặc tình huống.

To move backward into a space or situation.

退回到之前的空间或情境中

Ví dụ
03

Quay lại hoặc trở về một trạng thái trước đó.

To regress or go back to a previous state.

倒退或回到之前的状态

Ví dụ