ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Back into
Quay lại một nơi hoặc tình trạng sau khi đã đi vắng.
To return to a place or condition after being away.
返回到某个地点或状态,通常指离开后重新到达或恢复到原来的情况。
Di chuyển lùi vào một không gian hoặc tình huống.
To move backward into a space or situation.
退回到之前的空间或情境中
Quay lại hoặc trở về một trạng thái trước đó.
To regress or go back to a previous state.
倒退或回到之前的状态