Bản dịch của từ Back out trong tiếng Việt

Back out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back out(Verb)

bæk aʊt
bæk aʊt
01

Rút lui khỏi một cam kết, hủy bỏ lời hứa hoặc không thực hiện điều đã đồng ý trước đó.

Withdraw from a commitment or previous statements.

退出承诺或声明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Back out(Phrase)

bæk aʊt
bæk aʊt
01

Từ/ cụm từ chỉ hành động rút lui, không tham gia nữa vào một thỏa thuận, kế hoạch hoặc cam kết vào phút chót (khi đã đồng ý trước đó).

Decline to participate in a deal or agreement at the last minute.

最后时刻退出协议或计划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh