Bản dịch của từ Back side trong tiếng Việt

Back side

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back side(Noun)

bæk saɪd
bæk saɪd
01

Bề mặt phía sau của một vật thể.

The rear surface of an object.

Ví dụ

Back side(Adjective)

bæk saɪd
bæk saɪd
01

Ở phía sau; nằm xa phía trước nhất (phần xa nhất so với phía trước). Dùng để chỉ vị trí ở mặt lưng hoặc phía sau của một vật so với phía trước.

Furthest from the front.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh