ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Back tax
Một khoản thuế chưa được thanh toán từ năm trước.
An unpaid tax from a previous year.
Các khoản nợ thuế chưa được giải quyết với cơ quan thuế.
Tax debts that have not been settled with the tax authority.
Một khoản thuế mà còn nợ từ các kỳ thuế trước.
A tax that is owed from prior tax periods.