Bản dịch của từ Back tax trong tiếng Việt

Back tax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back tax(Noun)

bˈæk tˈæks
bˈæk tˈæks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ