Bản dịch của từ Back tax trong tiếng Việt

Back tax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back tax(Noun)

bˈæk tˈæks
bˈæk tˈæks
01

Một khoản thuế chưa được thanh toán từ năm trước.

An unpaid tax from a previous year.

Ví dụ
02

Các khoản nợ thuế chưa được giải quyết với cơ quan thuế.

Tax debts that have not been settled with the tax authority.

Ví dụ
03

Một khoản thuế mà còn nợ từ các kỳ thuế trước.

A tax that is owed from prior tax periods.

Ví dụ