Bản dịch của từ Back to back ticket trong tiếng Việt

Back to back ticket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back to back ticket(Noun)

bˈæk tˈu tˈɪkət
bˈæk tˈu tˈɪkət
01

Một loại vé cho phép vào hai sự kiện liên tiếp.

A type of ticket that allows entry to two consecutive events.

Ví dụ
02

Một vé được mua cho hai buổi biểu diễn mà không có thời gian nghỉ giữa.

A ticket purchased for two shows or performances without a break in between.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong bối cảnh các buổi hòa nhạc hoặc sự kiện thể thao theo lịch trình liên tiếp.

Often used in the context of concerts or sports events scheduled consecutively.

Ví dụ