Bản dịch của từ Back to top trong tiếng Việt
Back to top

Back to top (Idiom)
Please click 'back to top' for easier navigation on our site.
Vui lòng nhấn 'quay về đầu trang' để dễ dàng điều hướng trên trang.
I don't see a 'back to top' button on this webpage.
Tôi không thấy nút 'quay về đầu trang' trên trang web này.
Is there a 'back to top' option on your social media page?
Có tùy chọn 'quay về đầu trang' trên trang mạng xã hội của bạn không?
Một chỉ dẫn để trở về đầu hoặc bắt đầu của một cái gì đó.
An indication to return to the beginning or start of something.
Please click 'back to top' to return to the homepage.
Vui lòng nhấp 'quay lại đầu trang' để trở về trang chính.
I don't want to go back to top during the presentation.
Tôi không muốn quay lại đầu trang trong buổi thuyết trình.
Can you show me how to back to top on this website?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách quay lại đầu trang trên trang web này không?
Thường được sử dụng trong điều hướng để thiết lập lại vị trí.
Commonly used in navigation to reset position.
You can click 'back to top' anytime on our website.
Bạn có thể nhấn 'quay lại đầu trang' bất cứ lúc nào trên trang web của chúng tôi.
I don't see a 'back to top' button on this page.
Tôi không thấy nút 'quay lại đầu trang' trên trang này.
Is there a 'back to top' option in the app?
Có tùy chọn 'quay lại đầu trang' trong ứng dụng không?