Bản dịch của từ Back to work trong tiếng Việt
Back to work
Phrase

Back to work(Phrase)
bˈæk tˈuː wˈɜːk
ˈbæk ˈtoʊ ˈwɝk
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt phổ biến chỉ rằng ai đó đang quay lại với những trách nhiệm nghề nghiệp.
A common expression indicating that someone is resuming professional responsibilities
Ví dụ
03
Thường được sử dụng để ngụ ý rằng cần tập trung vào công việc sau một khoảng thời gian xao nhãng hoặc thư giãn.
Often used to imply a focus on tasks after a period of distraction or leisure
Ví dụ
