Bản dịch của từ Back to work trong tiếng Việt

Back to work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back to work(Phrase)

bˈæk tˈuː wˈɜːk
ˈbæk ˈtoʊ ˈwɝk
01

Hành động trở lại công việc hoặc nhiệm vụ sau một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc vắng mặt.

The action of returning to ones job or duties after a break or absence

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt phổ biến chỉ rằng ai đó đang quay lại với những trách nhiệm nghề nghiệp.

A common expression indicating that someone is resuming professional responsibilities

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để ngụ ý rằng cần tập trung vào công việc sau một khoảng thời gian xao nhãng hoặc thư giãn.

Often used to imply a focus on tasks after a period of distraction or leisure

Ví dụ