Anh - Việt

Bản dịch của từ Backbite trong tiếng Việt

backbite

Verb

backbite (Verb)

/bˈækbaɪt/
/bˈækbaɪt/
AI

Nghĩa 01

Nói xấu, nói lời không tốt về người khác khi họ không có mặt.

To speak negatively about someone in their absence.

Ví dụ
Cô ấy thường nói xấu đồng nghiệp khi họ không ở đó.She often backbites her colleagues when they are not around.
Nói xấu có thể gây hại mối quan hệ và tạo môi trường làm việc độc hại.Backbiting can harm relationships and create a toxic work environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh