Anh - Việt
backbite
Verb
backbite (Verb)
/bˈækbaɪt/
/bˈækbaɪt/
AI
Nghĩa 01
Nói xấu, nói lời không tốt về người khác khi họ không có mặt.
To speak negatively about someone in their absence.
Ví dụ
Cô ấy thường nói xấu đồng nghiệp khi họ không ở đó.She often backbites her colleagues when they are not around.
Nói xấu có thể gây hại mối quan hệ và tạo môi trường làm việc độc hại.Backbiting can harm relationships and create a toxic work environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Backbite" là một động từ có nghĩa là nói xấu ai đó khi họ không có mặt, thường nhằm mục đích phỉ báng hoặc làm tổn thương danh tiếng của người khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, ở môi trường xã hội, việc backbite có thể thể hiện sự thiếu tôn trọng và đạo đức, do đó cần được sử dụng cẩn thận trong giao tiếp.