Bản dịch của từ Backdate trong tiếng Việt

Backdate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backdate(Verb)

bækdˈeɪt
bˈækdeɪt
01

Ghi hoặc đặt ngày trên một văn bản là một ngày sớm hơn so với ngày thực tế (điền ngày trước ngày thực tế).

Put an earlier date to a document than the actual one.

在文档上填写比实际日期早的日期。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Backdate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Backdate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Backdated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Backdated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Backdates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Backdating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ