Bản dịch của từ Backer trong tiếng Việt
Backer
Noun [U/C]

Backer(Noun)
bˈækɐ
ˈbækɝ
01
Một người hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó, đặc biệt là về mặt tài chính.
A person who supports or helps someone especially financially
Ví dụ
Backer

Một người hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó, đặc biệt là về mặt tài chính.
A person who supports or helps someone especially financially