Bản dịch của từ Backer trong tiếng Việt

Backer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backer(Noun)

bˈækɐ
ˈbækɝ
01

Một người hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó, đặc biệt là về mặt tài chính.

A person who supports or helps someone especially financially

Ví dụ
02

Một người ủng hộ một ứng cử viên hoặc đề xuất

A person who backs a candidate or proposal

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc nhóm cung cấp hỗ trợ cho một dự án hoặc doanh nghiệp.

A person or group that provides support for a project or business

Ví dụ