Bản dịch của từ Backfill trong tiếng Việt

Backfill

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backfill(Verb)

bˈækfɪl
bˈækfɪl
01

Lấp lại một hố đã được đào bằng vật liệu đã đào lên (đổ đất, đá, vật liệu lên xuống vào hố để che kín lại).

Refill an excavated hole with the material dug out of it.

用挖出的材料填补挖好的洞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Backfill(Noun)

bˈækfɪl
bˈækfɪl
01

Vật liệu được dùng để lấp lại phần đất đã bị đào, thường đổ vào hố, rãnh hoặc xung quanh công trình để san nền hoặc cố định.

Material used for backfilling.

回填材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh