Bản dịch của từ Background trong tiếng Việt
Background

Background (Noun Uncountable)
Bối cảnh, hoàn cảnh hoặc nền tảng phía sau điều gì đó — có thể chỉ thông tin nền về đời tư, học vấn, nghề nghiệp hoặc môi trường xung quanh mà giúp hiểu rõ hơn về một người, sự việc hoặc tình huống.
Background.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Background (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn cảnh, tình hình hoặc bối cảnh xung quanh một sự việc hay thời điểm nhất định — những yếu tố nền tảng ảnh hưởng đến việc hiểu hoặc diễn ra của một sự kiện.
The circumstances or situation prevailing at a particular time or underlying a particular event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "background" trong tiếng Anh có nghĩa là bối cảnh, nền tảng hoặc khung cảnh xung quanh một sự việc hay sự vật. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục, nghệ thuật và tâm lý học, để chỉ yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc diễn biến của một tình huống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "background" được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng.
Họ từ
Từ "background" trong tiếng Anh có nghĩa là bối cảnh, nền tảng hoặc khung cảnh xung quanh một sự việc hay sự vật. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục, nghệ thuật và tâm lý học, để chỉ yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc diễn biến của một tình huống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "background" được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng.
