Bản dịch của từ Background building trong tiếng Việt
Background building
Noun [U/C]

Background building(Noun)
bˈækɡɹˌaʊnd bˈɪldɨŋ
bˈækɡɹˌaʊnd bˈɪldɨŋ
Ví dụ
02
Một công trình được xây dựng như một khung đỡ hoặc nền tảng cho cấu trúc chính; có thể ám chỉ những yếu tố cốt lõi giúp hình thành hoặc hỗ trợ một ý tưởng hay nhiệm vụ.
A structure built as a support or framework for the main structure; it can refer to the essential elements needed to convey information or support an idea or task.
这个结构被建造成一种支撑或框架,用以支撑主要结构;它可能仅包括传达信息或支持某个想法或任务所必需的基本元素。
Ví dụ
03
Tông màu hoặc không khí đặc trưng của một không gian hoặc tác phẩm nhất định.
The overall tone or atmosphere characteristic of a particular setting or work.
一种特定场景或作品的色调或氛围特色。
Ví dụ
