Bản dịch của từ Background building trong tiếng Việt

Background building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Background building(Noun)

bˈækɡɹˌaʊnd bˈɪldɨŋ
bˈækɡɹˌaʊnd bˈɪldɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ