Bản dịch của từ Background music trong tiếng Việt
Background music

Background music(Noun)
Âm nhạc nhạc cụ, thường được sử dụng trong phim hoặc truyền hình, không phải là trọng tâm chính của cảnh.
Instrumental music, often used in film or television, that is not the main focus of the scene.
Âm nhạc làm tăng trải nghiệm của một sự kiện mà không phải là điểm nổi bật chính.
Music that enhances the experience of an event without being the primary feature.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Âm nhạc nền (background music) là một dạng âm thanh nhẹ được phát trong các không gian như rạp chiếu phim, quán cà phê, hoặc trong chương trình truyền hình, nhằm tạo bầu không khí hoặc hỗ trợ cho nội dung chính. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sắc thái khác nhau trong cách thể hiện. Tại Mỹ, âm nhạc nền thường được dùng để làm giảm sự chênh lệch giữa âm thanh và tiếng nói, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan nhiều hơn đến việc tạo ra cảm xúc cho tác phẩm nghệ thuật.
Cụm từ "background music" được hình thành từ hai thành phần: "background" và "music". Từ "background" xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "back" (phía sau) và "ground" (mặt đất), chỉ không gian phía sau một bối cảnh. "Music" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "musica", chuyển thể từ tiếng Hy Lạp "mousikē", liên quan đến nghệ thuật của Muses. "Background music" chỉ âm thanh nhẹ nhàng hỗ trợ cho hoạt động chính, làm nổi bật vai trò kết nối giữa âm nhạc và bối cảnh sử dụng trong các tình huống giao tiếp hay nghệ thuật.
Từ "background music" thường được sử dụng với tần suất cao trong các kì thi IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Viết, nơi thí sinh cần mô tả hoặc phân tích các tình huống liên quan đến âm nhạc. Trong các ngữ cảnh khác, "background music" thường xuất hiện trong hoạt động giải trí như phim, quảng cáo, hoặc sự kiện, để tạo không khí và cảm xúc cho người nghe. Việc sử dụng từ này thể hiện mối liên hệ giữa âm nhạc và trải nghiệm tổng thể.
Âm nhạc nền (background music) là một dạng âm thanh nhẹ được phát trong các không gian như rạp chiếu phim, quán cà phê, hoặc trong chương trình truyền hình, nhằm tạo bầu không khí hoặc hỗ trợ cho nội dung chính. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sắc thái khác nhau trong cách thể hiện. Tại Mỹ, âm nhạc nền thường được dùng để làm giảm sự chênh lệch giữa âm thanh và tiếng nói, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan nhiều hơn đến việc tạo ra cảm xúc cho tác phẩm nghệ thuật.
Cụm từ "background music" được hình thành từ hai thành phần: "background" và "music". Từ "background" xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "back" (phía sau) và "ground" (mặt đất), chỉ không gian phía sau một bối cảnh. "Music" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "musica", chuyển thể từ tiếng Hy Lạp "mousikē", liên quan đến nghệ thuật của Muses. "Background music" chỉ âm thanh nhẹ nhàng hỗ trợ cho hoạt động chính, làm nổi bật vai trò kết nối giữa âm nhạc và bối cảnh sử dụng trong các tình huống giao tiếp hay nghệ thuật.
Từ "background music" thường được sử dụng với tần suất cao trong các kì thi IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Viết, nơi thí sinh cần mô tả hoặc phân tích các tình huống liên quan đến âm nhạc. Trong các ngữ cảnh khác, "background music" thường xuất hiện trong hoạt động giải trí như phim, quảng cáo, hoặc sự kiện, để tạo không khí và cảm xúc cho người nghe. Việc sử dụng từ này thể hiện mối liên hệ giữa âm nhạc và trải nghiệm tổng thể.
