Bản dịch của từ Background noise trong tiếng Việt

Background noise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Background noise(Noun)

bˈækɡɹˌaʊnd nˈɔɪz
bˈækɡɹˌaʊnd nˈɔɪz
01

Âm thanh không phải là điểm nhấn chính và đôi khi có thể làm phiền hoặc gây cản trở.

Sound isn't the main focus and can be distracting or obstructive.

声音并非主要关注点,可能会分散注意力或造成阻碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bất kỳ tiếng ồn nào gây phiền nhiễu đến việc giao tiếp hoặc nghe nhìn đều được xem là tiếng ồn không mong muốn.

Any unwanted noise that interferes with communication or listening activities.

任何干扰交流或听觉活动的不受欢迎的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Âm thanh nền xuất hiện trong một môi trường nhất định.

Environmental sound exists within a specific environment.

环境噪音存在于特定的环境中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh