ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Backhandedly
Một cách gián tiếp, không chân thành; như một lời khen mang tính mỉa mai (lời khen nửa vời)
In an indirect or insincere way; as a backhanded compliment
Bằng cú đánh trái/ngược tay (trong quần vợt)
With a backhand stroke (tennis)