Bản dịch của từ Backhandedly trong tiếng Việt

Backhandedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backhandedly(Adverb)

bˈækhændɪdli
ˌbækˈhæn.dɪd.li
01

Một cách gián tiếp, không chân thành; như một lời khen mang tính mỉa mai (lời khen nửa vời)

In an indirect or insincere way; as a backhanded compliment

Ví dụ
02

Bằng cú đánh trái/ngược tay (trong quần vợt)

With a backhand stroke (tennis)

Ví dụ