Bản dịch của từ Backhaul trong tiếng Việt
Backhaul

Backhaul (Noun)
The truck driver picked up the backhaul after delivering the goods.
Tài xế xe tải nhận hàng trở lại sau khi giao hàng.
There was no backhaul available for the return trip.
Không có hàng trở lại cho chuyến đi trả.
Did you manage to find a backhaul for the empty journey?
Bạn đã tìm thấy hàng trở lại cho chuyến đi trống không?
The backhaul of the live broadcast was flawless.
Việc vận chuyển truyền hình trực tiếp đã hoàn hảo.
There was a delay in the backhaul transmission.
Có sự trễ truyền tải về vận chuyển truyền hình.
Was the backhaul signal strong during the interview?
Tín hiệu vận chuyển truyền hình mạnh trong cuộc phỏng vấn không?
Backhaul (Verb)
The truck driver backhauls goods after delivering supplies to the city.
Tài xế xe tải chở hàng trở lại sau khi giao hàng vào thành phố.
She never backhauls empty containers to the warehouse, saving time and fuel.
Cô ấy không bao giờ chở các thùng rỗng trở lại kho, tiết kiệm thời gian và nhiên liệu.
Does the shipping company backhaul products when returning from the port?
Công ty vận chuyển có chở hàng trở lại khi trở về từ cảng không?
Từ "backhaul" được sử dụng trong lĩnh vực viễn thông và mạng để chỉ quá trình truyền tải dữ liệu từ các điểm truy cập mạng (như trạm phát sóng di động) về các trung tâm dữ liệu hoặc mạng đối ứng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. "Backhaul" có thể ám chỉ đến cả kết nối vật lý và kết nối logic trong mạng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ "backhaul" có nguồn gốc từ hai phần: "back" (trở lại) và "haul" (vận chuyển). Trong ngữ cảnh viễn thông, thuật ngữ này xuất hiện vào những năm 1990, ám chỉ đến việc truyền tải dữ liệu từ điểm truy cập mạng đến trung tâm dữ liệu hoặc mạng chính. Sự phát triển của mạng không dây đã thúc đẩy sự sử dụng của từ này, phản ánh nhu cầu ngày càng cao trong việc kết nối và xử lý thông tin.
Từ “backhaul” ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và viễn thông, "backhaul" thường được sử dụng để mô tả quá trình truyền tải dữ liệu từ các trạm phát sóng về trung tâm xử lý. Ngoài ra, nó cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về mạng lưới truyền thông và hạ tầng đám mây. Sự hiếm hoi của từ này trong IELTS có thể do tính chuyên môn và kỹ thuật của nó.