Anh - Việt
backordered
Adjective
backordered (Adjective)
/bˈækɚdɚd/
/bˈækɚdɚd/
AI
Nghĩa 01
Đề cập đến hàng hóa đã được đặt hàng nhưng chưa được giao do thiếu hàng tồn kho.
Referring to goods that have been ordered but not yet delivered due to insufficient inventory.
Ví dụ
Nguồn cung của trung tâm cộng đồng đã bị đặt hàng nhưng chưa giao.The community center's supplies were backordered for the charity event.
Những người tổ chức không hài lòng vì ghế đã bị đặt hàng.The organizers were not happy that the chairs were backordered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ ra rằng sản phẩm tạm thời hết hàng nhưng dự kiến sẽ được cung cấp lại sớm.
Indicating that a product is temporarily out of stock but is expected to be restocked soon.
Ví dụ
Chiếc smartphone mới đang hết hàng do nhu cầu cao trong tháng này.The new smartphone is backordered due to high demand this month.
Các mặt hàng hết hàng sẽ đến vào tuần tới, không phải tuần này.The backordered items will arrive next week, not this week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cung cấp của trung tâm cộng đồng đã được đặt hàng và sẽ về tháng sau.The community center's supplies are backordered until next month.
Những món hàng đã đặt hàng sẽ làm chậm tiến độ kế hoạch sự kiện xã hội.The backordered items will delay our social event planning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa