Bản dịch của từ Backorder trong tiếng Việt
Backorder
Noun [U/C]

Backorder(Noun)
bˈækɚdɚ
bˈækɚdɚ
01
Đơn đặt hàng cho một sản phẩm tạm thời hết hàng và sẽ được giao khi có sẵn.
An order for a product that is temporarily out of stock and will be delivered once available.
Ví dụ
Ví dụ
