Bản dịch của từ Backpacker trong tiếng Việt

Backpacker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backpacker(Noun)

bækpækɝ
bækpækɝ
01

Người đi du lịch ba lô — thường là người đi bộ đường dài, cắm trại hoặc du lịch tiết kiệm, mang theo một chiếc ba lô lớn để đựng đồ.

A person who travels with a backpack especially when hiking or camping.

Ví dụ

Dạng danh từ của Backpacker (Noun)

SingularPlural

Backpacker

Backpackers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ