Bản dịch của từ Backpacking trip trong tiếng Việt

Backpacking trip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backpacking trip(Noun)

bˈækpækɪŋ trˈɪp
ˈbækˌpækɪŋ ˈtrɪp
01

Một trải nghiệm phiêu lưu hoặc du lịch mà một người mang theo tất cả đồ đạc cần thiết trong một chiếc ba lô

An adventurous or travel experience where one carries all necessary gear in a backpack.

一次冒险或旅行经历,个人携带所有必需品放在背包里

Ví dụ
02

Một chuyến đi thường xuyên đi kèm với việc mang theo balo, thường bao gồm leo núi và cắm trại ở các khu vực hoang dã.

A typical backpacking trip usually involves hiking and camping in natural settings.

一次背著背包、經常在自然環境中徒步和露營的旅程

Ví dụ
03

Hoạt động giải trí hoặc thư giãn kết hợp đi bộ đường dài và cắm trại

This is a recreational or relaxing activity that combines hiking and camping.

结合徒步和露营的休闲娱乐活动

Ví dụ