Bản dịch của từ Backspace trong tiếng Việt
Backspace

Backspace(Verb)
Di chuyển con trỏ (hoặc bộ gá máy chữ) về phía sau, tức là lùi lại một vị trí để xóa hoặc sửa ký tự trước đó.
Move a typewriter carriage or computer cursor backwards.
向后移动光标或纸张以删除字符。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Backspace (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Backspace |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Backspaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Backspaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Backspaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Backspacing |
Backspace(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cơ chế trên máy ghi hình hoặc máy quay phim làm cho băng hoặc bức ảnh chạy lùi một chút giữa hai cảnh để loại bỏ nhiễu do việc gián đoạn quá trình quét gây ra.
A device on a video recorder or camcorder which produces a slight backward run between shots to eliminate disturbance caused by the interruption of the scanning process.
视频录制设备在镜头之间略微倒退以消除干扰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Backspace (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Backspace | Backspaces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "backspace" đề cập đến phím trên bàn phím máy tính được sử dụng để xóa ký tự trước vị trí con trỏ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh máy tính, "backspace" có thể được dùng để mô tả thao tác xóa trong các ứng dụng soạn thảo văn bản. Cách sử dụng phổ biến của từ này thể hiện rõ trong việc chỉnh sửa văn bản, cho phép người dùng cải thiện tính chính xác của nội dung.
Từ "backspace" là sự kết hợp của hai phần: "back" và "space". "Back" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "bæc", nghĩa là lùi lại hoặc quay về. "Space" xuất phát từ tiếng Latin "spatium", chỉ khoảng trống. Từ "backspace" ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh máy tính để chỉ phím dùng để xóa văn bản đã gõ. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ hành động quay lại, xóa bỏ thông tin không cần thiết trong một văn bản hoặc dữ liệu số.
Từ "backspace" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do nó liên quan chủ yếu đến công nghệ thông tin và sử dụng máy tính. Trong ngữ cảnh khác, "backspace" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực lập trình và soạn thảo văn bản, để chỉ phím xoá ký tự ở vị trí trước con trỏ. Từ này gắn liền với các tình huống thực tiễn liên quan đến việc chỉnh sửa nội dung kỹ thuật số.
Họ từ
Từ "backspace" đề cập đến phím trên bàn phím máy tính được sử dụng để xóa ký tự trước vị trí con trỏ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh máy tính, "backspace" có thể được dùng để mô tả thao tác xóa trong các ứng dụng soạn thảo văn bản. Cách sử dụng phổ biến của từ này thể hiện rõ trong việc chỉnh sửa văn bản, cho phép người dùng cải thiện tính chính xác của nội dung.
Từ "backspace" là sự kết hợp của hai phần: "back" và "space". "Back" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "bæc", nghĩa là lùi lại hoặc quay về. "Space" xuất phát từ tiếng Latin "spatium", chỉ khoảng trống. Từ "backspace" ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh máy tính để chỉ phím dùng để xóa văn bản đã gõ. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ hành động quay lại, xóa bỏ thông tin không cần thiết trong một văn bản hoặc dữ liệu số.
Từ "backspace" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do nó liên quan chủ yếu đến công nghệ thông tin và sử dụng máy tính. Trong ngữ cảnh khác, "backspace" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực lập trình và soạn thảo văn bản, để chỉ phím xoá ký tự ở vị trí trước con trỏ. Từ này gắn liền với các tình huống thực tiễn liên quan đến việc chỉnh sửa nội dung kỹ thuật số.
