Bản dịch của từ Backstab trong tiếng Việt
Backstab

Backstab(Verb)
(động từ) Chỉ hành động tấn công, phỉ báng hoặc nói xấu ai đó một cách phản bội, hèn hạ và lén lút, thường là khi họ không có mặt — như thể “đâm sau lưng” họ.
Transitive to attack someone especially verbally unfairly in a deceitful underhand or treacherous manner especially when theyre not present in the place or situation that it happens as if stabbing them in the back See backbite.
背后捅刀子
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Backstab(Noun)
Hành động phản bội ai đó — làm điều xấu với người khác một cách lén lút, thường là nói xấu, đặt điều, hãm hại hoặc làm tổn hại lợi ích của họ sau lưng.
An act of backstabbing.
背叛行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "backstab" có nghĩa là hành động phản bội người khác, thường là một cách bí mật và không công khai. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm giống nhau (/ˈbæk.stæb/) và ý nghĩa không thay đổi. Tuy nhiên, trong văn viết, "backstab" có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau, nhưng chủ yếu vẫn mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu trung thành trong các mối quan hệ cá nhân hoặc nghề nghiệp.
Từ "backstab" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "back" (lưng) và "stab" (đâm). Sự kết hợp này ám chỉ hành động đâm từ phía sau, tượng trưng cho sự phản bội. Nguồn gốc Latin của từ "stab" là "stabbāre", nghĩa là đâm hoặc chọc. Từ giữa thế kỷ 20, "backstab" trở thành một thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh, thể hiện hành vi phản bội ngầm mà không nên xảy ra giữa những người đồng nghiệp hoặc đồng minh.
Từ "backstab" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói khi thảo luận về các mối quan hệ xã hội hoặc môi trường làm việc không lành mạnh. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động phản bội hoặc gây tổn hại cho ai đó một cách âm thầm, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và văn hóa đại chúng. Từ này gắn liền với các tình huống cạnh tranh và sự thiếu trung thực.
Từ "backstab" có nghĩa là hành động phản bội người khác, thường là một cách bí mật và không công khai. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm giống nhau (/ˈbæk.stæb/) và ý nghĩa không thay đổi. Tuy nhiên, trong văn viết, "backstab" có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau, nhưng chủ yếu vẫn mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu trung thành trong các mối quan hệ cá nhân hoặc nghề nghiệp.
Từ "backstab" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "back" (lưng) và "stab" (đâm). Sự kết hợp này ám chỉ hành động đâm từ phía sau, tượng trưng cho sự phản bội. Nguồn gốc Latin của từ "stab" là "stabbāre", nghĩa là đâm hoặc chọc. Từ giữa thế kỷ 20, "backstab" trở thành một thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh, thể hiện hành vi phản bội ngầm mà không nên xảy ra giữa những người đồng nghiệp hoặc đồng minh.
Từ "backstab" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói khi thảo luận về các mối quan hệ xã hội hoặc môi trường làm việc không lành mạnh. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động phản bội hoặc gây tổn hại cho ai đó một cách âm thầm, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và văn hóa đại chúng. Từ này gắn liền với các tình huống cạnh tranh và sự thiếu trung thực.
