Anh - Việt
backswept
Adjective
backswept (Adjective)
/bˈækswɛpt/
/bˈækswɛpt/
AI
Nghĩa 01
Chỉ vật gì đó được chải, quét hoặc nghiêng về phía sau theo một đường chéo; có xu hướng hướng ngược ra sau (không thẳng lên).
Swept slanted or sloped backwards.
Ví dụ
Kiểu tóc chải ngược của cô ấy rất phổ biến tại sự kiện tối qua.Her backswept hairstyle was popular at the social event last night.
Ngoại hình chải ngược của anh ấy không gây ấn tượng với khách mời.His backswept look did not impress the guests at the party.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backswept" thường được dùng để mô tả kiểu dáng hoặc thiết kế của các vật thể như mái tóc hoặc cánh máy bay, trong đó phần phía sau được vuốt ngược lại. Trong ngữ cảnh thiết kế, "backswept" có thể biểu thị cho sự tinh tế và tính khí động học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng sự phân biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cách diễn đạt riêng biệt trong văn hóa giao tiếp.