Bản dịch của từ Backswept trong tiếng Việt
Backswept

Backswept (Adjective)
Chỉ vật gì đó được chải, quét hoặc nghiêng về phía sau theo một đường chéo; có xu hướng hướng ngược ra sau (không thẳng lên).
Swept slanted or sloped backwards.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "backswept" thường được dùng để mô tả kiểu dáng hoặc thiết kế của các vật thể như mái tóc hoặc cánh máy bay, trong đó phần phía sau được vuốt ngược lại. Trong ngữ cảnh thiết kế, "backswept" có thể biểu thị cho sự tinh tế và tính khí động học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng sự phân biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cách diễn đạt riêng biệt trong văn hóa giao tiếp.
Từ "backswept" thường được dùng để mô tả kiểu dáng hoặc thiết kế của các vật thể như mái tóc hoặc cánh máy bay, trong đó phần phía sau được vuốt ngược lại. Trong ngữ cảnh thiết kế, "backswept" có thể biểu thị cho sự tinh tế và tính khí động học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng sự phân biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cách diễn đạt riêng biệt trong văn hóa giao tiếp.
