Anh - Việt

Bản dịch của từ Backswept trong tiếng Việt

backswept

Adjective

backswept (Adjective)

/bˈækswɛpt/
/bˈækswɛpt/
AI

Nghĩa 01

Chỉ vật gì đó được chải, quét hoặc nghiêng về phía sau theo một đường chéo; có xu hướng hướng ngược ra sau (không thẳng lên).

Swept slanted or sloped backwards.

Ví dụ
Kiểu tóc chải ngược của cô ấy rất phổ biến tại sự kiện tối qua.Her backswept hairstyle was popular at the social event last night.
Ngoại hình chải ngược của anh ấy không gây ấn tượng với khách mời.His backswept look did not impress the guests at the party.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh