Bản dịch của từ Backtick trong tiếng Việt

Backtick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backtick(Noun)

bˈæktɨk
bˈæktɨk
01

Trong tin học, ký hiệu giống dấu ngoặc kép ngược (`), thường gọi là dấu backtick, dùng trong mã nguồn và terminal để bao quanh chuỗi hoặc biểu thức.

Computing The symbol resembling a reversed quotation mark.

计算机中的反引号符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh