Bản dịch của từ Backtrack trong tiếng Việt

Backtrack

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backtrack(Verb)

bˈæktɹæk
bˈæktɹæk
01

Đi lại theo lối cũ hoặc quay lại con đường/những bước đã đi trước đó để tìm kiếm hoặc sửa lỗi.

Retrace ones steps.

回头走

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Theo dõi, lần theo dấu vết hoặc truy vết để tìm nguồn gốc, đường đi hay hành động trước đó.

Pursue trace or monitor.

追踪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Backtrack (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Backtrack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Backtracked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Backtracked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Backtracks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Backtracking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ