ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Backup for operators
Kế hoạch dự phòng hoặc phương án thay thế
A backup plan or alternative option
一个应急预案或备用方案
Một người hoặc vật có thể được gọi đến để hỗ trợ hoặc thay thế cho người khác.
A person or a thing that can be called upon to assist or substitute for someone else.
可用来支援或替代他人的人或物
Bản sao dữ liệu hoặc tập tin có thể dùng để phục hồi dữ liệu gốc trong trường hợp mất mát hoặc bị hỏng.
A copy of data or a file can be used to restore the original in case it gets lost or becomes corrupted.
备份数据或文件可以在原始数据丢失或损坏时,用于恢复到初始状态。