Bản dịch của từ Backward invention trong tiếng Việt

Backward invention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backward invention(Noun)

bˈækwɚd ˌɪnvˈɛnʃən
bˈækwɚd ˌɪnvˈɛnʃən
01

Hành động sáng tạo ra thứ gì đó mới bằng cách kết hợp hoặc điều chỉnh những ý tưởng hoặc công nghệ đã có.

Creating something new by combining or adapting previous ideas or technologies.

创新是通过结合或调整已有的思想或技术来创造新事物的过程。

Ví dụ
02

Một quá trình hoặc sản phẩm được tạo ra theo cách phản ánh các phương pháp hoặc công nghệ cũ, thường có nét độc đáo hoặc ứng dụng hiện đại.

A process or product that reflects past practices or technologies, often with modern adaptations or applications.

这是一种借鉴过去传统或技术,以特定方式创造出来的过程或产品, often 带有一些创新或现代元素在其中。

Ví dụ
03

Một sáng kiến lấy cảm hứng từ các thiết kế hoặc phương pháp lịch sử để phát triển các giải pháp mới.

Innovation inspired by historical designs or methods to develop new solutions.

这一创新灵感源自历史上的设计或方法,用以开发全新的解决方案。

Ví dụ