Bản dịch của từ Backward invention trong tiếng Việt

Backward invention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backward invention(Noun)

bˈækwɚd ˌɪnvˈɛnʃən
bˈækwɚd ˌɪnvˈɛnʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ